focus
/ˈfoʊkəs/danh từ
- Tiêu điểm.
- Trung tâm, trọng điểm tâm.
- Ổ bệnh.
động từ
- Làm tụ vào.
- Điều chỉnh tiêu điểm (của thần kinh).
- Làm nổi bật.
- Tập trung.
- Tụ vào tiêu điểm; tập trung vào một điểm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “focus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish