fog
/ˈfɑːg/danh từ
- Cỏ mọc lại.
- Cỏ để mọc dài không cắt (về mùa đông).
- Sương mù.
- Màn khói mờ, màn bụi mờ.
- Tình trạng mờ đi (vì sương mù).
- Tình trạng trí óc mờ đi; tình trạng bối rối hoang mang.
- Vết mờ.
động từ
- Để cho cỏ mọc lại ở (một mảnh đất).
- Cho (súc vật) ăn cỏ mọc lại.
- Phủ sương mù; làm mờ đi, che mờ (như phủ một màn sương).
- Làm bối rối hoang mang.
- Làm mờ (phim ảnh) đi.
- Phủ sương mù; đầy sương mù; mờ đi.
- Chết vì úng nước, chết vì đẫm sương.
- Mờ đi, phim ảnh.
Danh từ
- —(uncountable) A thick cloud that forms near the ground; the obscurity of such a cloud.a bank of fogTừ đồng nghĩa:hazemist
- —(uncountable) A mist or film clouding a surface.Từ đồng nghĩa:steam
- —(figurative) A state of mind characterized by lethargy and confusion.He did so many drugs, he was still in a fog three months after going through detox.Từ đồng nghĩa:dazehaze
- —(photography) A silver deposit or other blur on a negative or developed photographic image.
Động từ
- —(intransitive) To become covered with or as if with fog.
- —(intransitive) To become obscured in condensation or water.The mirror fogged every time he showered.Từ đồng nghĩa:become cloudybecome steamy
- —(intransitive, photography) To become dim or obscure.
- —(transitive, photography) To make dim or obscure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish