folder

/ˈfoʊldɚ/
danh từ
  • Bìa hay vỏ của tập hồ sơ, chứa các hồ sơ.
  • Trong khoa học máy tính. Thư mục (đồng nghĩa trong tiếng Anh với directory hay sub-directory).
  • Máy móc hay người thực hiện động tác gấp (gập) các tờ mỏng.
Danh từ
  1. Một công cụ sắp xếp để lưu giữ giấy tờ, thường có thẻ mục lục, để được lưu trữ dưới dạng một đơn vị duy nhất trong tủ đựng hồ sơ.
    An organizer that papers are kept in, usually with an index tab, to be stored as a single unit in a filing cabinet.
    I keep all my schoolwork in a yellow folder.
  2. (máy tính) Một vùng chứa ảo trong hệ thống tệp của máy tính, trong đó các tệp và thư mục khác có thể được lưu trữ. Các tập tin và thư mục con trong một thư mục thường có liên quan với nhau.
    (computing) A virtual container in a computer's file system, in which files and other folders may be stored. The files and subfolders in a folder are usually related.
    My essays are in the folder named "Schoolwork".
    Từ đồng nghĩa:directory
  3. Một cỗ máy hoặc người gấp đồ vật.
    A machine or person that folds things.
  4. Một con dao gấp, điển hình là dao bỏ túi.
    A folding knife, typically a pocketknife.
🎬 Nghe “folder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish