follow

/ˈfɑloʊ/
danh từ
  • Cú đánh theo (bi-a).
  • Nửa suất thêm (ở hàng ăn).
động từ
  • Đi theo sau.
  • Theo nghề, làm nghề.
  • Đi theo một con đường.
  • Đi theo, đi hầu (ai).
  • Theo, theo đuổi.
  • Nghe kịp, hiểu kịp.
  • Tiếp theo, kế theo.
  • Theo dõi (tình hình... ).
  • Đi theo, đi theo sau.
  • Sinh ra, xảy đến.
Động từ
  1. (ambitransitive) Đi theo; theo đuổi; di chuyển phía sau theo cùng một con đường hoặc hướng, đặc biệt là với mục đích bắt kịp.
    (ambitransitive) To go after; to pursue; to move behind in the same path or direction, especially with the intent of catching.
    Follow that car!
    Đi theo chiếc xe đó!
    Từ đồng nghĩa:trailtail
  2. (ambitransitive) Đi hoặc theo sau trong một chuỗi.
    (ambitransitive) To go or come after in a sequence.
    B follows A in the alphabet.
    B theo sau A trong bảng chữ cái.
  3. (thông tục) Thực hiện (mệnh lệnh, chỉ thị…).
    (transitive) To carry out (orders, instructions, etc.).
    Follow these instructions to the letter.
    Thực hiện theo các hướng dẫn này cho bức thư.
    Từ đồng nghĩa:pursue
  4. (ngoại động) Sống cuộc sống của mình theo (tôn giáo, giáo lý, v.v.).
    (transitive) To live one's life according to (religion, teachings, etc).
Danh từ
  1. (đôi khi là thuộc tính) Trong bida và các trò chơi tương tự, một cú đánh khiến một quả bóng đi theo một quả bóng khác sau khi đánh vào nó.
    (sometimes attributive) In billiards and similar games, a stroke causing a ball to follow another ball after hitting it.
    a follow shot
    một cảnh quay tiếp theo
  2. (phương tiện truyền thông xã hội) Hành động theo dõi hoạt động trực tuyến của người dùng khác.
    (social media) The act of following another user's online activity.
🎬 Nghe “follow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish