following

/ˈfɑloʊɪŋ/
danh từ
  • Sự theo, sự noi theo.
  • Số người theo, số người ủng hộ.
  • Những người sau đây, những thứ sau đây.
động từ
  • hiện tại phân từ của follow
tính từ
  • Tiếp theo, theo sau, sau đây.
🎬 Nghe “following” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish