Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
following
/ˈfɑloʊɪŋ/
danh từ
Sự theo, sự noi theo.
Số người theo, số người ủng hộ.
Những người sau đây, những thứ sau đây.
động từ
hiện tại phân từ của follow
tính từ
Tiếp theo, theo sau, sau đây.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing