fool
/ˈfuːl/danh từ
- Món hoa quả nấu (trộn với sữa kem... ).
- Người khờ dại, người ngu xuẩn, người xuẩn ngốc.
- Người làm trò hề, anh hề.
- Người bị lừa phỉnh.
tính từ
- , (thông tục), (như) foolish.
động từ
- Lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa (ai).
- Lừa (tiền).
- Lãng phí (một cách ngu dại) (tiền, thời gian).
- Làm những chuyện ngớ ngẩn ngu dại; vớ vẩn, lãng phí thời gian.
- Làm trò hề, làm trò ngố.
- Đùa cợt.
Danh từ
- (xúc phạm) Người có óc phán đoán kém hoặc kém thông minh.(derogatory) A person with poor judgment or little intelligence.You were a fool to cross that busy road without looking.Bạn thật ngu ngốc khi băng qua con đường đông đúc đó mà không nhìn.
- (sử học) Kẻ pha trò; một người có vai trò tiếp đãi quốc vương và triều đình (hoặc những nhân vật cấp dưới).(historical) A jester; a person whose role was to entertain a sovereign and the court (or lower personages).1896, Frederick Peterson IN Popular Science Monthly Volume 50 December 1896 , Idiots Savants This court fool could say bright things on occasion, but his main use to the ladies and lords of the palace was to serve as victim to practical jokes, cruel, coarse, and vulgar enough to be appreciated perhaps in the Bowery.1896, Frederick Peterson TRONG tạp chí Khoa học phổ thông Tập 50 tháng 12 năm 1896, Những kẻ ngu ngốc trong triều đình Đôi khi có thể nói những điều tươi sáng, nhưng công dụng chính của hắn đối với các quý bà và lãnh chúa trong cung điện là trở thành nạn nhân của những trò đùa thực tế, tàn nhẫn, thô lỗ và thô tục đến mức có lẽ được đánh giá cao ở Bowery.
- (văn học) Một nhân vật cổ điển được đặc trưng bởi sự kém thông minh, ngây thơ hoặc kém may mắn, thường là một hình thức giải tỏa hài hước; thường được sử dụng như một nguồn thông tin chi tiết hoặc cảm xúc cho khán giả, vì những nhân vật như vậy thường ít bị ràng buộc bởi những kỳ vọng của xã hội.(literature) A stock character typified by unintelligence, naïveté or lucklessness, usually as a form of comic relief; often used as a source of insight or pathos for the audience, as such characters are generally less bound by social expectations.
- Ai đó đã bị lừa hoặc bị lừa; lừa đảo.Someone who has been made a fool of or tricked; dupe.
Động từ
- (thông tục) Lừa gạt; để lừa dối.(transitive) To trick; to deceive.
- (nội động) Hành động một cách ngu ngốc; hành động dại dột.(intransitive) To act in an idiotic manner; to act foolishly.1681/1682, John Dryden, The Spanish Fryar Is this a time for fooling?1681/1682, John Dryden, The Spanish Fryar Đây có phải là lúc để lừa gạt không?
- (cổ) Làm trò hề; để làm cho hành động ngu ngốc.(archaic) To make a fool of; to make act the fool.They fool me to the top of my bent.Họ đánh lừa tôi đến đỉnh cong của tôi.
Tính từ
- (thông tục) Ngu ngốc.(informal) Foolish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fool” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish