foot
/ˈfʊt/danh từ
- Chân, bàn chân (người, thú... ).
- Bước chân, cách đi.
- Bộ binh.
- Chân (giường, ghế, tường, núi... ); bệ phía dưới, cuối.
- Phút (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 0, 3048 m).
- Âm tiết ((thơ ca)).
- Gốc cánh (hoa).
- Cặn bã ((thường) foot).
- Đường thô ((thường) foots).
- (như) footlights.
động từ
- Đặt chân lên.
- Thay bàn chân cho; khâu bàn chân cho (bít tất).
- Thanh toán (hoá đơn).
- Cộng, cộng gộp.
- Đi bộ.
- Nhảy.
Danh từ
- Một cấu trúc sinh học được tìm thấy ở nhiều loài động vật được sử dụng để vận động và thường là một cơ quan riêng biệt ở phần cuối của chân.A biological structure found in many animals that is used for locomotion and that is frequently a separate organ at the terminal part of the leg.A spider has eight feet.Một con nhện có tám chân.
- (Giải phẫu) Cụ thể là bàn chân của con người, nằm dưới mắt cá chân và được sử dụng để đứng và đi lại.(anatomy) Specifically, a human foot, which is found below the ankle and is used for standing and walking.Southern Italy is shaped like a foot.Miền Nam nước Ý có hình dạng như bàn chân.
- (thường dùng với nghĩa bổ ngữ) Du lịch bằng cách đi bộ.(often used attributively) Travel by walking.We went there by foot because we could not afford a taxi.Chúng tôi đi bộ đến đó vì không đủ tiền thuê taxi.
- Cơ sở hoặc đáy của bất cứ điều gì.The base or bottom of anything.I'll meet you at the foot of the stairs.Tôi sẽ gặp bạn ở chân cầu thang.
Động từ
- (thông tục) Dùng chân để đá (thường là đá bóng).(transitive) To use the foot to kick (usually a ball).
- (thông tục) Thanh toán (hóa đơn).(transitive) To pay (a bill).
- Bước đi theo nhịp điệu của âm nhạc; khiêu vũ; đi du lịch; bỏ qua.To tread to measure of music; to dance; to trip; to skip.There's time enough, I hope, To foot a measure with the bonnie bride,Tôi hy vọng có đủ thời gian Để cân bằng với cô dâu bonnie,
- Để đi bộ.To walk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish