forage
/ˈforɪʤ/danh từ
- Thức ăn (cho) vật nuôi, cỏ.
- Sự cắt cỏ (cho súc vật ăn).
- Sự lục lọi; sự tìm tòi.
- Sự tàn phá; cuộc đánh phá.
động từ
- Cho (ngựa... ) ăn cỏ.
- Lấy cỏ ở (nơi nào).
- Lục lọi ra (cái gì), tìm tòi ra (cái gì).
- Tàn phá, cướp phá, đánh phá.
- Đi cắt cỏ (cho súc vật ăn).
- Lục lọi; tìm tòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Đánh phá.
Danh từ
- Thức ăn cho gia súc, đặc biệt là bò và ngựa.Fodder for animals, especially cattle and horses.
- Một hành động hoặc trường hợp tìm kiếm thức ăn.An act or instance of foraging.
- (lỗi thời) Nhu cầu về thức ăn gia súc, v.v., của quân đội từ người dân địa phương.(obsolete) The demand for fodder, etc., by an army from the local population.
Động từ
- Tìm kiếm và thu thập thức ăn cho động vật, đặc biệt là gia súc và ngựa.To search for and gather food for animals, particularly cattle and horses.
- Để hung hăng vượt qua, thu thập và tiêu diệt khi một người đi.To rampage through, gathering and destroying as one goes.
- Để lục lọi.To rummage.
- Của động vật: tìm kiếm và ăn thức ăn.Of an animal: to seek out and eat food.
Chưa có góp ý cho “forage”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish