forage

/ˈforɪʤ/
danh từ
  • Thức ăn (cho) vật nuôi, cỏ.
  • Sự cắt cỏ (cho súc vật ăn).
  • Sự lục lọi; sự tìm tòi.
  • Sự tàn phá; cuộc đánh phá.
động từ
  • Cho (ngựa... ) ăn cỏ.
  • Lấy cỏ ở (nơi nào).
  • Lục lọi ra (cái gì), tìm tòi ra (cái gì).
  • Tàn phá, cướp phá, đánh phá.
  • Đi cắt cỏ (cho súc vật ăn).
  • Lục lọi; tìm tòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Đánh phá.
🎬 Nghe “forage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish