fore

/ˈfoɚ/
danh từ
  • Phần trước.
  • Nùi tàu.
tính từ
  • Ở phía trước, đằng trước.
  • Ở mũi tàu.
phó từ
  • Ở đằng trước, ở đằng mũi tàu.
  • Lui ra (đánh gôn).
  • , (như) before.
🎬 Nghe “fore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish