fore
/ˈfoɚ/danh từ
- Phần trước.
- Nùi tàu.
tính từ
- Ở phía trước, đằng trước.
- Ở mũi tàu.
phó từ
- Ở đằng trước, ở đằng mũi tàu.
- Lui ra (đánh gôn).
- , (như) before.
Tính từ
- (lỗi thời) Trước đây; xảy ra sớm hơn (theo thứ tự nào đó); trước.(obsolete) Former; occurring earlier (in some order); previous.the fore part of the dayphần trước của ngày
- Chuyển tiếp; nằm ở phía trước (của cái gì đó).Forward; situated towards the front (of something).
Thán từ
- (golf) Một tiếng kêu hét lên để thông báo cho người chơi biết rằng một quả bóng đang di chuyển về phía họ.(golf) An exclamation yelled to inform players a ball is moving in their direction.
Danh từ
- Mặt trước; phần phía trước của một cái gì đó; tiền cảnh.The front; the forward part of something; the foreground.
Trạng từ
- Ở phần đi trước hoặc đi trước; trái ngược với phía sau, sau, phía sau, phía sau, v.v.In the part that precedes or goes first; opposed to aft, after, back, behind, etc.
- (lỗi thời) Trước đây; trước đó; trước đó.(obsolete) Formerly; previously; afore.
- (Hàng hải) Ở phía mũi tàu.(nautical) In or towards the bows of a ship.fore and afttrước và sau
Chưa có góp ý cho “fore”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish