foreign

/ˈfɔrən/
tính từ
  • (thuộc) Nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài, ngoại quốc.
  • Xa lạ; ngoài, không thuộc về.
  • Ngoài, lạ.
  • (thuộc) tiểu bang khác.