foreign

/ˈfɔrən/
tính từ
  • (thuộc) Nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài, ngoại quốc.
  • Xa lạ; ngoài, không thuộc về.
  • Ngoài, lạ.
  • (thuộc) tiểu bang khác.
Tính từ
  1. Nằm bên ngoài một quốc gia hoặc địa điểm, đặc biệt là của chính mình.
    Located outside a country or place, especially one's own.
    foreign markets; foreign soil
    thị trường nước ngoài; đất nước ngoài
  2. Có nguồn gốc từ, có đặc điểm, thuộc về hoặc là công dân của một quốc gia hoặc địa điểm không phải là nơi đang thảo luận.
    Originating from, characteristic of, belonging to, or being a citizen of a country or place other than the one under discussion.
    foreign car; foreign word; foreign citizen; foreign trade
    xe nước ngoài; từ nước ngoài; công dân nước ngoài; ngoại thương
  3. Liên quan đến một quốc gia khác.
    Relating to a different nation.
    foreign policy; foreign navies
    chính sách đối ngoại; hải quân nước ngoài
  4. Không phải là đặc tính hoặc được hấp thụ một cách tự nhiên bởi một sinh vật hoặc hệ thống.
    Not characteristic of or naturally taken in by an organism or system.
    foreign body; foreign substance; foreign gene; foreign species
    dị vật; chất lạ; gen ngoại lai; loài ngoại lai
Danh từ
  1. Người nước ngoài, cụ thể:
    A foreign person, particularly:
  2. Xe nước ngoài, cụ thể:
    A foreign vehicle, particularly:
  3. (lỗi thời) Nhà xí; một nhà vệ sinh ngoài trời.
    (obsolete) An outhouse; an outdoor toilet.
  4. Một khu vực nước ngoài, đặc biệt:
    A foreign area, particularly:
🎬 Nghe “foreign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish