foremost
/ˈfoɚˌmoʊst/tính từ
- Đầu tiên, trước nhất.
- Đứng đầu, cao nhất, tốt nhất, trên hết, lỗi lạc nhất.
phó từ
- Trước tiên, trước hết, trước nhất.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foremost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish