Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
forge
/ˈfoɚʤ/
danh từ
Lò rèn; xưởng rèn.
Lò luyện kim, xưởng luyện kim.
động từ
Rèn (dao, móng ngựa... ).
Giả mạo (chữ ký... ); bịa (chuyện).
Làm nghề rèn, rèn.
Giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký... ).
Tiến lên (vượt mọi khó khăn... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing