forge

/ˈfoɚʤ/
danh từ
  • Lò rèn; xưởng rèn.
  • Lò luyện kim, xưởng luyện kim.
động từ
  • Rèn (dao, móng ngựa... ).
  • Giả mạo (chữ ký... ); bịa (chuyện).
  • Làm nghề rèn, rèn.
  • Giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký... ).
  • Tiến lên (vượt mọi khó khăn... ).
🎬 Nghe “forge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish