Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fork
/ˈfoɚk/
danh từ
Cái nĩa, cái xiên (để xiên thức ăn).
Cái chĩa (dùng để gảy rơm...).
Chạc cây.
Chỗ ngã ba (đường, sông).
Thanh mẫu, âm thoa.
động từ
Đào bằng chĩa, gảy bằng chĩa (rơm, rạ...).
Phân nhánh, chia ngả.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng