fork
/ˈfoɚk/danh từ
- Cái nĩa, cái xiên (để xiên thức ăn).
- Cái chĩa (dùng để gảy rơm...).
- Chạc cây.
- Chỗ ngã ba (đường, sông).
- Thanh mẫu, âm thoa.
động từ
- Đào bằng chĩa, gảy bằng chĩa (rơm, rạ...).
- Phân nhánh, chia ngả.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish