formal

/ˈfɔrməl/
tính từ
  • Hình thức.
  • Theo nghi lễ, theo thể thức, theo nghi thức, theo thủ tục; trang trọng.
  • Đúng lễ thói, đúng luật lệ, ngay hàng thẳng lối.
  • Chiếu lệ có tính chất hình thức.
  • Câu nệ hình thức, máy móc; kiểu cách; khó tính.
  • Chính thức.
  • Chính quy
  • Thuộc bản chất.
Tính từ
  1. Theo các hình thức đã được thiết lập.
    In accordance with established forms.
    She spoke formal English, without any dialect.
    Cô ấy nói tiếng Anh trang trọng, không có bất kỳ phương ngữ nào.
  2. Chính thức.
    Official.
    I'd like to make a formal complaint.
    Tôi muốn khiếu nại chính thức.
  3. Liên quan đến hình thức hoặc cấu trúc của một cái gì đó.
    Relating to the form or structure of something.
    Formal linguistics ignores the vocabulary of languages and focuses solely on their grammar.
    Ngôn ngữ học hình thức bỏ qua từ vựng của các ngôn ngữ và chỉ tập trung vào ngữ pháp của chúng.
  4. Liên quan đến sự hình thành.
    Relating to formation.
    The formal stage is a critical part of any child's development.
    Giai đoạn chính thức là một phần quan trọng trong sự phát triển của bất kỳ đứa trẻ nào.
Danh từ
  1. (Quần áo) Váy dạ hội.
    (clothing) An evening gown.
  2. Một sự kiện có quy định về trang phục trang trọng.
    An event with a formal dress code.
    Jenny took Sam to her Year 12 formal.
    Jenny đưa Sam đến lớp 12 chính thức của cô ấy.
  3. (lập trình) Tham số hình thức.
    (programming) A formal parameter.
  4. (tiếng lóng của Oxbridge) Dấu chấm lửng của hội trường trang trọng.
    (Oxbridge slang) Ellipsis of formal hall.
🎬 Nghe “formal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish