Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
formation
/foɚˈmeɪʃən/
danh từ
Sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên.
Hệ thống tổ chức (xã hội), cơ cấu.
Sự bố trí quân sự, sự dàn quân; đội hình (máy bay).
Thành hệ.
Sự cấu tạo (từ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing