formation
/foɚˈmeɪʃən/danh từ
- Sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên.
- Hệ thống tổ chức (xã hội), cơ cấu.
- Sự bố trí quân sự, sự dàn quân; đội hình (máy bay).
- Thành hệ.
- Sự cấu tạo (từ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “formation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish