fossil
/ˈfɑːsəl/tính từ
- Hoá đá, hoá thạch.
- Cổ lỗ, lỗi thời, hủ lậu.
- Chôn ở dưới đất; đào ở đất lên.
danh từ
- Vật hoá đá, hoá thạch.
- Người cổ lỗ, người lỗi thời, người hủ lậu; vật cổ lỗ, vật lỗi thời.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fossil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish