fossil

/ˈfɑːsəl/
tính từ
  • Hoá đá, hoá thạch.
  • Cổ lỗ, lỗi thời, hủ lậu.
  • Chôn ở dưới đất; đào ở đất lên.
danh từ
  • Vật hoá đá, hoá thạch.
  • Người cổ lỗ, người lỗi thời, người hủ lậu; vật cổ lỗ, vật lỗi thời.
Danh từ
  1. Phần còn lại đã khoáng hóa của động vật hoặc thực vật.
    The mineralized remains of an animal or plant.
  2. (cổ sinh vật học) Bất kỳ bằng chứng nào được bảo tồn về cuộc sống cổ xưa, bao gồm vỏ sò, dấu vết, hang, coprolites và các hóa chất được sản xuất hữu cơ.
    (paleontology) Any preserved evidence of ancient life, including shells, imprints, burrows, coprolites, and organically-produced chemicals.
  3. (Ngôn ngữ học) Từ hóa thạch.
    (linguistics) A fossil word.
  4. (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì cực kỳ cũ kỹ, đã tuyệt chủng hoặc lỗi thời.
    (figuratively) Anything extremely old, extinct, or outdated.
🎬 Nghe “fossil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish