Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
foundation
/faʊnˈdeɪʃən/
danh từ
Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập.
Tổ chức (học viện, nhà thương... do một quỹ tư cấp tiền).
Nền móng.
Căn cứ, cơ sở, nền tảng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing