founder
/ˈfaʊndər/danh từ
- Thợ đúc (gang... ).
- Người thành lập, người sáng lập.
- Viêm khớp chân, (ngựa) (vì làm việc quá sức).
động từ
- Sập xuống, sụt lở (đất, nhà).
- Bị chìm, chìm nghỉm, bị đắm (tàu thuỷ).
- Bị quỵ (vì làm việc quá sức); bị què; bị sa lầy (ngựa).
- Làm chìm, làm đắm (tàu thuỷ).
- Làm quỵ (ngựa).
🔗 Tra thêm tại
