fountain

/ˈfaʊntn̩/
danh từ
  • Suối nước, nguồn sông.
  • Vòi nước, vòi phun (công viên).
  • Máy nước.
  • Bình dầu (đèn dầu), ống mực (bút máy).
  • Nguồn.
🎬 Nghe “fountain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish