fountain
/ˈfaʊntn̩/danh từ
- Suối nước, nguồn sông.
- Vòi nước, vòi phun (công viên).
- Máy nước.
- Bình dầu (đèn dầu), ống mực (bút máy).
- Nguồn.
Danh từ
- (nguyên văn) Nguồn nước tự nhiên; một mùa xuân.(originally) A natural source of water; a spring.
- Một đặc điểm nước nhân tạo, thường là trang trí (thường là trong vườn hoặc nơi công cộng) bao gồm một hoặc nhiều dòng nước bắt nguồn từ một bức tượng hoặc cấu trúc khác.An artificial, usually ornamental, water feature (usually in a garden or public place) consisting of one or more streams of water originating from a statue or other structure.His house is right beside that fountain on Street 15.Nhà anh ấy ở ngay cạnh đài phun nước trên đường 15.
- Cấu trúc mà đài phun nước nhân tạo có thể tạo ra.The structure from which an artificial fountain can issue.
- Một bể chứa mà từ đó chất lỏng có thể được rút ra.A reservoir from which liquid can be drawn.
Động từ
- (nội động) Chảy hoặc phun ra như từ một đài phun nước.(intransitive) To flow or gush as if from a fountain.Lava fountained from the volcano.Dung nham phun ra từ núi lửa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fountain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish