Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
four
/ˈfoɚ/
tính từ
Bốn.
danh từ
Số bốn.
Bộ bốn (người, vật... ).
Thuyền bốn mái chèo; nhóm bốn người chèo.
Mặt số bốn (súc sắc); con bốn (bài).
Chứng khoán lãi 4 qịu.
Bốn xu rượu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing