fourth
/fɔrθ/tính từ
- Thứ tư, thứ bốn.
danh từ
- Một phần tư.
- Người thứ bốn; vật thứ bốn; ngày mồng bốn; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (the Fourth) ngày 4 tháng 7 (quốc khánh Mỹ).
- Quãng bốn.
- Hàng hoá loại bốn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fourth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish