fracture

/ˈfræktʃɚ/
danh từ
  • Sự gãy; chỗ gãy (xương).
  • Khe nứt.
  • Nết đứt gãy.
động từ
  • Bẻ gãy, làm gãy, làm đứt đoạn.
  • Gãy, rạn, nứt.
Danh từ
  1. Một ví dụ về sự phá vỡ, một nơi mà một cái gì đó đã bị phá vỡ.
    An instance of breaking, a place where something has broken.
  2. (Y học) Gãy xương hoặc sụn.
    (medicine) A break in bone or cartilage.
  3. (địa chất) Vết nứt, vết nứt của đá.
    (geology) A fault or crack in a rock.
Động từ
  1. (ambitransitive) Làm gãy, làm gãy cái gì đó.
    (ambitransitive) To break, or cause something to break.
  2. (thông tục, lóng) Làm vui (một người) thật nhiều; để chia đôi bên của ai đó.
    (transitive, slang) To amuse (a person) greatly; to split someone's sides.
🎬 Nghe “fracture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish