fragile
/ˈfræʤəl/tính từ
- Dễ vỡ, dễ gãy, dễ gẫy, dễ hỏng; mỏng mảnh, mỏng manh (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Yếu ớt, mảnh dẻ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fragile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish