fragment

/ˈfrægmənt/
danh từ
  • Mảnh, mảnh vỡ.
  • Khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành).
  • Tác phẩm chưa hoàn thành.
🎬 Nghe “fragment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish