fragment

/ˈfrægmənt/
danh từ
  • Mảnh, mảnh vỡ.
  • Khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành).
  • Tác phẩm chưa hoàn thành.
Danh từ
  1. Một phần bị đứt; một phần nhỏ, tách rời; một phần không hoàn hảo, về mặt thể chất hoặc không.
    A part broken off; a small, detached portion; an imperfect part, either physically or not.
    a fragment of an ancient writing
    một mảnh của một văn bản cổ
    Từ đồng nghĩa:chiplumpbitchunkclip
  2. (ngữ pháp) Câu không có chủ ngữ, vị ngữ; một đoạn câu.
    (grammar) A sentence not containing a subject or a predicate; a sentence fragment.
  3. (máy tính) Một đoạn mã chưa hoàn chỉnh.
    (computing) An incomplete portion of code.
  4. (Internet) Một phần của URL đề cập đến tài nguyên phụ hoặc điểm neo (chẳng hạn như một điểm cụ thể trên trang web), được giới thiệu bởi dấu #.
    (Internet) A portion of a URL referring to a subordinate resource or anchor (such as a specific point on a web page), introduced by the # sign.
    The URL www.example.com/home#recent ends with a fragment.
    URL www.example.com/home#recent kết thúc bằng một đoạn.
Động từ
  1. (Nội động) Phá vỡ.
    (intransitive) To break apart.
    Từ đồng nghĩa:fragmentize
  2. (Động) Làm cho bị vỡ ra từng mảnh.
    (transitive) To cause to be broken into pieces.
    Từ đồng nghĩa:fragmentize
  3. (chuyển tiếp, tính toán) Chia nhỏ và phân tán (một tập tin) thành các vùng không liền kề của đĩa.
    (transitive, computing) To break up and disperse (a file) into non-contiguous areas of a disk.
    Từ đồng nghĩa:fragmentize
  4. (nội động học, sinh học) Của sinh vật: trải qua quá trình sinh sản vô tính, trong đó sinh vật tách ra thành một hoặc nhiều mảnh, sau đó những mảnh đó trở thành cá thể mới.
    (intransitive, biology) Of an organism: to undergo the asexual reproduction process where an organism spilts into one or more pieces, then those pieces become new individuals.
    Từ đồng nghĩa:fragmentize
🎬 Nghe “fragment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish