framework
/ˈfreɪmˌwərk/danh từ
- Sườn (nhà, tàu... ); khung (máy).
- Khung ảnh, khung tranh (nói chung).
- Cốt truyện.
- Lớp đá lát thành giếng, sườn đê.
- Cơ cấu tổ chức, khuôn khổ.
Danh từ
- (nghĩa đen) Cấu trúc hỗ trợ bao gồm các bộ phận được nối với nhau hoặc các hạt kết tụ và các không gian mở xen vào có kích thước tương tự hoặc lớn hơn.(literally) A support structure comprising joined parts or conglomerated particles and intervening open spaces of similar or larger size.
- (nghĩa đen) Sự sắp xếp các dầm đỡ thể hiện hình dạng và kích thước chung của tòa nhà.(literally) The arrangement of support beams that represent a building's general shape and size.Từ đồng nghĩa:ossature
- (nghĩa bóng) Những cành lớn của cây quyết định hình dáng của nó.(figuratively) The larger branches of a tree that determine its shape.
- (nghĩa bóng) Cấu trúc khái niệm cơ bản.(figuratively) A basic conceptual structure.These ‘three principles of connexion’ compose the framework of principles in Hume's account of the association of ideas.“Ba nguyên tắc liên kết” này tạo nên khuôn khổ các nguyên tắc trong lý giải của Hume về sự liên kết các ý tưởng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “framework” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish