framework

/ˈfreɪmˌwərk/
danh từ
  • Sườn (nhà, tàu... ); khung (máy).
  • Khung ảnh, khung tranh (nói chung).
  • Cốt truyện.
  • Lớp đá lát thành giếng, sườn đê.
  • Cơ cấu tổ chức, khuôn khổ.
🎬 Nghe “framework” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish