framing

/ˈfriːzˈfreɪm/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của frame.
danh từ
  • Sự làm khung; sự đựng khung.
  • Sự lên khung; sự chỉnh cho vừa khung (trên màn hình).
  • Bộ khung; bộ sườn.