framing

/ˈfriːzˈfreɪm/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của frame.
danh từ
  • Sự làm khung; sự đựng khung.
  • Sự lên khung; sự chỉnh cho vừa khung (trên màn hình).
  • Bộ khung; bộ sườn.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của frame
    present participle and gerund of frame
Danh từ
  1. Việc đặt một bức tranh, v.v. vào một khung.
    The placing of a picture, etc. in a frame.
    wooden framing
    khung gỗ
  2. Việc đặt một cái gì đó trong bối cảnh.
    The placing of something in context.
  3. Khung hoặc tòa nhà của nó.
    Framework or the building thereof.
🎬 Nghe “framing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish