frank
/ˈfræŋk/động từ
- Miễn cước; đóng dấu miễn cước.
- Ký miễn cước.
- Cấp giấy thông hành.
danh từ
- Chữ ký miễn cước.
- Bì có chữ ký miễn cước.
tính từ
- Ngay thật, thẳng thắn, bộc trực.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish