fraud

/ˈfrɑːd/
danh từ
  • Sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt.
  • Âm mưu lừa gạt, mưu gian.
  • Cái không đúng như sự mong đợi, cái không đúng như sự mưu tả.
  • Tính chất lừa lọc.
Danh từ
  1. (luật) Tội trộm cắp hoặc kiếm tiền bất hợp pháp bằng cách sử dụng các thủ đoạn lừa dối.
    (law) The crime of stealing or otherwise illegally obtaining money by use of deception tactics.
    Từ đồng nghĩa:swindlescamdeceitgrift
  2. Bất kỳ hành vi lừa dối nào được thực hiện nhằm mục đích thu lợi không công bằng, không xứng đáng hoặc bất hợp pháp.
    Any act of deception carried out for the purpose of unfair, undeserved or unlawful gain.
    Từ đồng nghĩa:fiddle
  3. Việc giả định danh tính giả để đạt được mục đích lừa đảo như vậy.
    The assumption of a false identity to such deceptive end.
  4. Một người thực hiện bất kỳ thủ đoạn như vậy.
    A person who performs any such trick.
Động từ
  1. (Từ cũ, cũ) Lừa đảo.
    (transitive, obsolete) To defraud.
🎬 Nghe “fraud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish