Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fraud
/ˈfrɑːd/
danh từ
Sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt.
Âm mưu lừa gạt, mưu gian.
Cái không đúng như sự mong đợi, cái không đúng như sự mưu tả.
Tính chất lừa lọc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing