fraudulent

/ˈfrɑːʤələnt/
tính từ
  • Mắc tội gian lận; mắc tội lừa lọc.
  • Có ý gian lận, có ý lừa lọc.
  • Do gian lận, do lừa lọc; đi lừa được.
Tính từ
  1. Không trung thực; dựa trên sự gian lận hoặc lừa dối.
    Dishonest; based on fraud or deception.
  2. Giả dối, giả tạo.
    False, phony.
    He tried to pass a fraudulent check.
    Anh ta đã cố gắng vượt qua một tấm séc gian lận.
🎬 Nghe “fraudulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish