Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
freak
/ˈfriːk/
danh từ
Tính đồng bóng, tính hay thay đổi.
Quái vật; điều kỳ dị.
Người có kiến thức uyên thâm trong một lĩnh vực, kẻ sùng bái, người mến mộ
động từ
Làm lốm đốm, làm có vệt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing