free
/ˈfri/tính từ
- Tự do.
- Không mất tiền, không phải trả tiền; được miễn.
- Không bị, khỏi phải, thoát được.
- Rảnh, không có người ở, không có người giữ chỗ.
- Lỏng, không bọ ràng buộc.
- Suồng sã; xấc láo; tục.
- Thanh thoát, uyển chuyển, mềm mại; dễ dàng.
- Rộng rãi, hào phóng; phong phú, nhiều.
- Thông, thông suốt (không bị ngăn cản).
- Tự nguyện, tự ý.
- Được đặc quyền (ở một thành phố); được quyền sử dụng và ra vào (một toà nhà... ).
phó từ
- Tự do.
- Không phải trả tiền.
- Xiên gió.
động từ
- Thả, phóng thích, giải phóng, trả tự do.
- Gỡ ra khỏi; giải thoát; mở thông (một con đường).
Tính từ
- (xã hội) Không bị giới hạn.(social) Unconstrained.He was given free rein to do whatever he wanted.Anh ta được trao quyền tự do để làm bất cứ điều gì anh ta muốn.
- Có thể có được mà không cần bất kỳ khoản thanh toán nào.Obtainable without any payment.The government provides free health care.Chính phủ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí.
- (trừu tượng) Không bị ràng buộc.(abstract) Unconstrained.
- (Vật lý) Không bị ràng buộc.(physical) Unconstrained.
Trạng từ
- Mà không cần phải trả tiền.Without needing to pay.I got this bike free.Tôi nhận được chiếc xe đạp này miễn phí.
- (lỗi thời) Tự do; sẵn lòng.(obsolete) Freely; willingly.
Động từ
- (thông tục) Làm cho được tự do; được tự do; giải phóng.(transitive) To make free; set at liberty; release.
- (ngoại động) Thoát khỏi cái gì đó trói buộc hoặc áp bức. [với từ](transitive) To rid of something that confines or oppresses. [with from]
- (chuyển tiếp, lập trình) Từ bỏ (bộ nhớ được phân bổ trước đó) cho hệ thống.(transitive, programming) To relinquish (previously allocated memory) to the system.
Danh từ
- (Bóng bầu dục theo luật Úc, bóng đá Gaelic) Viết tắt của đá phạt.(Australian rules football, Gaelic football) Abbreviation of free kick.Whether deserved or not, the free gave Cresswell the chance to cover himself in glory with a shot on goal after the siren.Dù xứng đáng hay không, quả phạt đền đã tạo cơ hội cho Cresswell thể hiện mình trong vinh quang bằng một cú sút trúng khung thành sau tiếng còi.
- (bóng đá) Chuyển nhượng tự do.(soccer) A free transfer.
- (vượt rào) Phương thức thông thường để bắt đầu lại trận đấu sau khi phạm lỗi, trong đó đội không vi phạm sẽ bắt đầu lại từ nơi phạm lỗi.(hurling) The usual means of restarting play after a foul is committed, where the non-offending team restarts from where the foul was committed.
- (bơi lội, thân mật) Viết tắt của freestyle.(swimming, informal) Abbreviation of freestyle.The team won the 200 meters free relay.Đội đã giành chiến thắng ở nội dung tiếp sức 200 mét tự do.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “free” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish