freight

/ˈfreɪt/
danh từ
  • Hàng hóa được chuyên chở.
  • Việc chuyên chở hàng bằng đường thuỷ; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) việc chuyên chở hàng hoá (cả bằng đường bộ).
  • Tiền cước chuyên chở.
  • Sự thuê tàu chuyên chở.
động từ
  • Chất hàng xuống (tàu).
  • Thuê (tàu) chuyên chở.
Danh từ
  1. (không đếm được) Vận chuyển hàng hóa (ban đầu bằng đường thủy; bây giờ cũng (chủ yếu là Hoa Kỳ) bằng đường bộ); Ngoài ra, việc thuê một phương tiện hoặc tàu thuyền để vận chuyển như vậy.
    (uncountable) The transportation of goods (originally by water; now also (chiefly US) by land); also, the hiring of a vehicle or vessel for such transportation.
  2. (không đếm được) Hàng hóa, vật dụng đang vận chuyển; hàng hóa, hành lý.
    (uncountable) Goods or items in transport; cargo, luggage.
    The freight shifted and the trailer turned over on the highway.
    Hàng hóa bị xê dịch và xe moóc bị lật trên đường cao tốc.
  3. (đếm được) Thanh toán tiền vận chuyển.
    (countable) Payment for transportation.
    The freight was more expensive for cars than for coal.
    Cước vận chuyển ô tô đắt hơn so với than.
  4. Một gánh nặng, một gánh nặng.
    A burden, a load.
Động từ
  1. Để tải (một phương tiện hoặc tàu) với hàng hóa (hàng hóa); Ngoài ra, thuê hoặc cho thuê (phương tiện hoặc tàu) để chở hàng hóa hoặc hành khách.
    To load (a vehicle or vessel) with freight (cargo); also, to hire or rent out (a vehicle or vessel) to carry cargo or passengers.
  2. Vận chuyển (hàng hóa).
    To transport (goods).
  3. Để tải hoặc lưu trữ (hàng hóa, vv).
    To load or store (goods, etc.).
  4. Mang (cái gì đó) như thể nó là một gánh nặng hay gánh nặng.
    To carry (something) as if it is a burden or load.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Đã vận chuyển hàng hóa; chất đầy.
    (obsolete) Freighted; laden.
🎬 Nghe “freight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish