freight
/ˈfreɪt/danh từ
- Hàng hóa được chuyên chở.
- Việc chuyên chở hàng bằng đường thuỷ; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) việc chuyên chở hàng hoá (cả bằng đường bộ).
- Tiền cước chuyên chở.
- Sự thuê tàu chuyên chở.
động từ
- Chất hàng xuống (tàu).
- Thuê (tàu) chuyên chở.
Danh từ
- (không đếm được) Vận chuyển hàng hóa (ban đầu bằng đường thủy; bây giờ cũng (chủ yếu là Hoa Kỳ) bằng đường bộ); Ngoài ra, việc thuê một phương tiện hoặc tàu thuyền để vận chuyển như vậy.(uncountable) The transportation of goods (originally by water; now also (chiefly US) by land); also, the hiring of a vehicle or vessel for such transportation.
- (không đếm được) Hàng hóa, vật dụng đang vận chuyển; hàng hóa, hành lý.(uncountable) Goods or items in transport; cargo, luggage.The freight shifted and the trailer turned over on the highway.Hàng hóa bị xê dịch và xe moóc bị lật trên đường cao tốc.
- (đếm được) Thanh toán tiền vận chuyển.(countable) Payment for transportation.The freight was more expensive for cars than for coal.Cước vận chuyển ô tô đắt hơn so với than.
- Một gánh nặng, một gánh nặng.A burden, a load.
Động từ
- Để tải (một phương tiện hoặc tàu) với hàng hóa (hàng hóa); Ngoài ra, thuê hoặc cho thuê (phương tiện hoặc tàu) để chở hàng hóa hoặc hành khách.To load (a vehicle or vessel) with freight (cargo); also, to hire or rent out (a vehicle or vessel) to carry cargo or passengers.
- Vận chuyển (hàng hóa).To transport (goods).
- Để tải hoặc lưu trữ (hàng hóa, vv).To load or store (goods, etc.).
- Mang (cái gì đó) như thể nó là một gánh nặng hay gánh nặng.To carry (something) as if it is a burden or load.
Tính từ
- (lỗi thời) Đã vận chuyển hàng hóa; chất đầy.(obsolete) Freighted; laden.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “freight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish