freshness

/ˈfrɛʃ/
danh từ
  • Sự tươi (hoa... ).
  • Sự tươi mát, sự mát mẻ (không khí... ).
  • Tính chất mới (tin tức... ).
  • Sự khoẻ khắn, sảng khoái.
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi mới.
    The state or quality of being fresh.
    the clear freshness of water from a mountain spring
    sự trong lành của nước từ suối trên núi
    Từ đồng nghĩa:verdure
  2. (Anh) Vô lễ; má.
    (UK) Impudence; cheek.
🎬 Nghe “freshness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish