Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
freshness
/ˈfrɛʃ/
danh từ
Sự tươi (hoa... ).
Sự tươi mát, sự mát mẻ (không khí... ).
Tính chất mới (tin tức... ).
Sự khoẻ khắn, sảng khoái.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing