freshness

/ˈfrɛʃ/
danh từ
  • Sự tươi (hoa... ).
  • Sự tươi mát, sự mát mẻ (không khí... ).
  • Tính chất mới (tin tức... ).
  • Sự khoẻ khắn, sảng khoái.
🎬 Nghe “freshness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish