Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
friend
/ˈfrɛnd/
danh từ
Người bạn.
Người quen sơ, ông bạn.
Người ủng hộ, người giúp đỡ.
Cái giúp ích.
Bà con thân thuộc.
Tín đồ Quây-cơ.
động từ
Giúp đỡ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing