fright

/ˈfraɪt/
danh từ
  • Sự hoảng sợ.
  • Người xấu xí kinh khủng; quỷ dạ xoa; người ăn mặc xấu xí; vật xấu xí kinh khủng.
động từ
  • (như) frighten.
Danh từ
  1. Một trạng thái kinh hoàng bị kích thích bởi sự xuất hiện bất ngờ của mối nguy hiểm; nỗi sợ hãi đột ngột và dữ dội, thường chỉ diễn ra trong thời gian ngắn; một báo động đột ngột.
    A state of terror excited by the sudden appearance of danger; sudden and violent fear, usually of short duration; a sudden alarm.
  2. Một người nào đó kỳ lạ, xấu xí hoặc gây sốc, tạo ra cảm giác lo lắng hoặc ác cảm.
    Someone strange, ugly or shocking, producing a feeling of alarm or aversion.
Động từ
  1. (Từ cổ, ngoại động) Làm hoảng sợ.
    (archaic, transitive) To frighten.
Tính từ
  1. (hiếm) sợ hãi; sợ; kinh hãi
    (rare) frightened; afraid; affright
🎬 Nghe “fright” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish