frog
/ˈfrɑːg/danh từ
- Con ếch, con nhái, con ngoé.
- Đế guốc (chân ngựa).
- Quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê.
- Khuy khuyết thùa (áo nhà binh).
- Đường ghi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish