frog
/ˈfrɑːg/danh từ
- Con ếch, con nhái, con ngoé.
- Đế guốc (chân ngựa).
- Quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê.
- Khuy khuyết thùa (áo nhà binh).
- Đường ghi.
Danh từ
- Bất kỳ lớp động vật lưỡng cư nhỏ không có đuôi nào thuộc bộ Anura thường nhảy.Any of a class of small tailless amphibians of the order Anura that typically hop.
- (âm nhạc) Phần của vĩ cầm violin (hoặc của các nhạc cụ dây tương tự khác như viola, cello và contrabass) nằm ở đầu do người chơi cầm, có gắn lông ngựa vào.(music) The part of a violin bow (or that of other similar string instruments such as the viola, cello and contrabass) located at the end held by the player, to which the horsehair is attached.
- (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Từ đồng nghĩa với đường; cắt các loài ếch và cóc ít phổ biến hơn.(Cockney rhyming slang) Synonym of road; clipping of less common frog and toad.Từ đồng nghĩa:road
- Chỗ lõm ở mặt trên của gạch đất sét ép hoặc gạch thủ công.The depression in the upper face of a pressed or handmade clay brick.
Động từ
- Để săn hoặc bẫy ếch.To hunt or trap frogs.
- (chuyển tiếp, sinh học) Dùng đĩa có đầu nhọn để chuyển (tế bào) sang đĩa khác.(transitive, biology) To use a pronged plater to transfer (cells) to another plate.
- (thông tục, nấu nướng) Đến gà chọi (con gà).(transitive, cooking) To spatchcock (a chicken).
- (nội động) Nằm dài như ếch; ăn trộm.(intransitive) To lie sprawled out like a frog; sploot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish