frog

/ˈfrɑːg/
danh từ
  • Con ếch, con nhái, con ngoé.
  • Đế guốc (chân ngựa).
  • Quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê.
  • Khuy khuyết thùa (áo nhà binh).
  • Đường ghi.
Danh từ
  1. Bất kỳ lớp động vật lưỡng cư nhỏ không có đuôi nào thuộc bộ Anura thường nhảy.
    Any of a class of small tailless amphibians of the order Anura that typically hop.
  2. (âm nhạc) Phần của vĩ cầm violin (hoặc của các nhạc cụ dây tương tự khác như viola, cello và contrabass) nằm ở đầu do người chơi cầm, có gắn lông ngựa vào.
    (music) The part of a violin bow (or that of other similar string instruments such as the viola, cello and contrabass) located at the end held by the player, to which the horsehair is attached.
  3. (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Từ đồng nghĩa với đường; cắt các loài ếch và cóc ít phổ biến hơn.
    (Cockney rhyming slang) Synonym of road; clipping of less common frog and toad.
    Từ đồng nghĩa:road
  4. Chỗ lõm ở mặt trên của gạch đất sét ép hoặc gạch thủ công.
    The depression in the upper face of a pressed or handmade clay brick.
Động từ
  1. Để săn hoặc bẫy ếch.
    To hunt or trap frogs.
  2. (chuyển tiếp, sinh học) Dùng đĩa có đầu nhọn để chuyển (tế bào) sang đĩa khác.
    (transitive, biology) To use a pronged plater to transfer (cells) to another plate.
  3. (thông tục, nấu nướng) Đến gà chọi (con gà).
    (transitive, cooking) To spatchcock (a chicken).
  4. (nội động) Nằm dài như ếch; ăn trộm.
    (intransitive) To lie sprawled out like a frog; sploot.
🎬 Nghe “frog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish