frustrate
/ˈfrʌˌstreɪt/động từ
- Làm thất bại, làm hỏng.
- Chống lại, làm cho mất tác dụng; làm cho vô hiệu.
- Làm thất vọng, làm vỡ mộng.
Động từ
- (thông tục) Làm thất vọng hoặc thất bại; bực bội bằng cách tước đi thứ gì đó được mong đợi hoặc mong muốn.(transitive) To disappoint or defeat; to vex by depriving of something expected or desired.It frustrates me to do all this work and then lose it all.Tôi nản lòng khi làm tất cả công việc này và sau đó mất tất cả.Từ đồng nghĩa:confound
- (Động) Cản trở, cản trở.(transitive) To hinder or thwart.My clumsy fingers frustrate my typing efforts.Những ngón tay vụng về của tôi làm cản trở nỗ lực đánh máy của tôi.
- (Động) Gây căng thẳng, khó chịu.(transitive) To cause stress or annoyance.This test frustrates me because if I fail, it'll destroy my grade.Bài kiểm tra này làm tôi thất vọng vì nếu tôi trượt, điểm số của tôi sẽ bị mất.
Tính từ
- không hiệu quả; vô ích; không có kết quả.ineffectual; useless; fruitless.
Chưa có góp ý cho “frustrate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frustrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish