frustration

/ˌfrʌˈstreɪʃən/
danh từ
  • Sự làm thất bại, sự làm hỏng.
  • Sự làm mất tác dụng.
  • Sự làm thất vọng, sự làm vỡ mộng; tâm trạng thất vọng, tâm trạng vỡ mộng.
Danh từ
  1. Cảm giác khó chịu vì không thể kháng cự hoặc không thể đạt được điều gì đó.
    The feeling of annoyance at impossibility from resistance or inability to achieve something.
  2. Hành động bực bội, hoặc trạng thái, hoặc một trường hợp thất vọng.
    The act of frustrating, or the state, or an instance of being frustrated.
  3. Một điều làm nản lòng.
    A thing that frustrates.
  4. Sự tức giận không nhắm vào bất cứ điều gì hoặc bất cứ ai cụ thể.
    Anger not directed at anything or anyone in particular.
🎬 Nghe “frustration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish