frustration
/ˌfrʌˈstreɪʃən/danh từ
- Sự làm thất bại, sự làm hỏng.
- Sự làm mất tác dụng.
- Sự làm thất vọng, sự làm vỡ mộng; tâm trạng thất vọng, tâm trạng vỡ mộng.
Danh từ
- Cảm giác khó chịu vì không thể kháng cự hoặc không thể đạt được điều gì đó.The feeling of annoyance at impossibility from resistance or inability to achieve something.
- Hành động bực bội, hoặc trạng thái, hoặc một trường hợp thất vọng.The act of frustrating, or the state, or an instance of being frustrated.
- Một điều làm nản lòng.A thing that frustrates.
- Sự tức giận không nhắm vào bất cứ điều gì hoặc bất cứ ai cụ thể.Anger not directed at anything or anyone in particular.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frustration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish