fuck
/fək/động từ
- Giao cấu.
- Ăn gian
- Nghịch.
- Đụ má!
- Cút!
danh từ
- Sự giao cấu (mang ý nghĩa tục tĩu).
- Bạn tình.
- Người đáng khinh.
Động từ
- (nội động từ, nghĩa đen) Quan hệ tình dục; để giao cấu.(intransitive, literally) To have sexual intercourse; to copulate.It's just common courtesy to help clean up after fucking .Đó chỉ là phép lịch sự thông thường để giúp dọn dẹp sau khi làm tình.
- (thông tục) Đưa vào một tình huống cực kỳ khó khăn hoặc không thể thực hiện được.(transitive) To put in an extremely difficult or impossible situation.I'm afraid they're gonna fuck you on this one.Tôi sợ họ sẽ làm phiền bạn vì điều này.
- (nghĩa bóng) Lừa gạt, bôi nhọ hoặc đối xử tệ bạc.(transitive) To defraud, deface, or otherwise treat badly.I got fucked at the used car lot.Tôi đã gặp rắc rối ở bãi xe cũ.
- (chuyển tiếp, thường mang tính xúc phạm) Dùng để bày tỏ sự không hài lòng hoặc coi thường một ai đó hoặc một cái gì đó.(transitive, usually derogatory) Used to express great displeasure with, or contemptuous dismissal of, someone or something.Fuck those jerks, and fuck their stupid rules!Địt mẹ lũ khốn đó và những quy tắc ngu ngốc của chúng!
Danh từ
- (đếm được, nghĩa đen) Hành vi giao hợp.(countable, literally) An act of sexual intercourse.
- (đếm được, theo nghĩa đen) Bạn tình, đặc biệt là bạn tình.(countable, literally) A sexual partner, especially a casual one.
- (đếm được) Người rất đáng khinh.(countable) A highly contemptible person.
- (đếm được, chủ yếu ở dạng phủ định) Mức độ quan tâm hoặc cân nhắc nhỏ nhất.(countable, chiefly in the negative) The smallest amount of concern or consideration.I don't give a fuck.Tôi không quan tâm.
Thán từ
- Một giọng nói nửa tự nguyện thay cho tiếng thở hổn hển.A semi-voluntary vocalization in place of a gasp.
- (thông tục) Thể hiện sự thất vọng, bất mãn.(colloquial) Expressing dismay or discontent.Oh, fuck! We left the back door unlocked.Ôi, chết tiệt! Chúng tôi để cửa sau không khóa.
- (thông tục) Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú.(colloquial) Expressing surprise or enjoyment.Fuck! That movie was good!Mẹ kiếp! Phim đó hay lắm!
Trạng từ
- Dùng để tăng cường cho các từ "có" và "không".Used as an intensifier for the words "yes" and "no".Do you censor your swearing? – Fuck no.Bạn có kiểm duyệt lời chửi thề của mình không? – Không.
- (Anh, Ireland) Được sử dụng sau đại từ đảo ngược chủ ngữ và động từ phụ trợ hoặc copula để phủ định động từ một cách mạnh mẽ.(UK, Ireland) Used after an inverted subject pronoun and auxiliary verb or copula to emphatically negate the verb.Do I want to? Do I fuck!Tôi có muốn không? Tôi chết tiệt!
particle
- (thông tục, tiếng lóng, đặc biệt là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Được sử dụng như một dạng rút gọn của nhiều cụm từ thẩm vấn phổ biến khác nhau.(vulgar, slang, especially African-American Vernacular) Used as a shortened form of various common interrogative phrases.People complainin' "Monday again"... course it's Monday; fuck you thought came after Sunday? Sunday Jr.?Mọi người phàn nàn "Lại thứ Hai"... tất nhiên là thứ Hai; chết tiệt, bạn nghĩ là đến sau Chủ nhật à? Chủ Nhật Jr.?Từ đồng nghĩa:the fuck
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fuck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish