Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fulfill
/fʊlˈfɪl/
động từ
Thực hiện, hoàn thành, làm trọn (nhiệm vụ...).
Thi hành.
Đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích).
Đủ (điều kiện...).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing