fulfill

/fʊlˈfɪl/
động từ
  • Thực hiện, hoàn thành, làm trọn (nhiệm vụ...).
  • Thi hành.
  • Đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích).
  • Đủ (điều kiện...).
🎬 Nghe “fulfill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish