fulfill

/fʊlˈfɪl/
động từ
  • Thực hiện, hoàn thành, làm trọn (nhiệm vụ...).
  • Thi hành.
  • Đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích).
  • Đủ (điều kiện...).
Động từ
  1. (ngoại động) Đáp ứng, thực hiện, hoàn thành (nghĩa vụ, yêu cầu, v.v.).
    (transitive) To satisfy, carry out, bring to completion (an obligation, a requirement, etc.).
    You made a promise, son, and now you must fulfill it.
    Từ đồng nghĩa:realizeperform
  2. (ngoại động) Thỏa mãn về mặt cảm xúc hoặc nghệ thuật; để phát triển tài năng của mình một cách trọn vẹn nhất.
    (transitive) To emotionally or artistically satisfy; to develop one's gifts to the fullest.
    This is the most fulfilling work I've ever done.
  3. (ngoại động) Tuân theo, tuân theo, tuân theo (một quy tắc, yêu cầu, v.v.).
    (transitive) To obey, follow, comply with (a rule, requirement etc.).
    Unfortunately, you don't fulfill the criteria for extra grants at the present time.
  4. (kinh doanh) Đóng gói, phân phối hoặc vận chuyển hàng hóa.
    (business) To package, distribute, or ship goods.
🎬 Nghe “fulfill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish