Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
fume
/ˈfjuːm/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
khói, hơi khói, hơi bốc
cơn (xúc động...); cơn giận
nội động từ
phun khói, phun lửa
cáu kỉnh, nổi đoá
bốc lên (hơi, khói)
ngoại động từ
xông hương, xông trầm
hơ khói, xông khói, hun khói
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford