fume

/ˈfjuːm/
danh từ
  • Khói, hơi khói, hơi bốc.
  • Cơn (xúc động... ); cơn giận.
động từ
  • Phun khói, phun lửa.
  • Cáu kỉnh, nổi đoá.
  • Bốc lên (hơi, khói).
  • Xông hương, xông trầm.
  • Hơ khói, xông khói, hun khói.
🎬 Nghe “fume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish