fume
/ˈfjuːm/danh từ
- Khói, hơi khói, hơi bốc.
- Cơn (xúc động... ); cơn giận.
động từ
- Phun khói, phun lửa.
- Cáu kỉnh, nổi đoá.
- Bốc lên (hơi, khói).
- Xông hương, xông trầm.
- Hơ khói, xông khói, hun khói.
Danh từ
- Khí hoặc hơi/hơi có mùi nồng hoặc nguy hiểm khi hít phải.A gas or vapour/vapor that is strong-smelling or dangerous to inhale.Don't stand around in there breathing the fumes while the adhesive cures.Đừng đứng đó hít khói trong khi keo khô.Từ đồng nghĩa:effluvium
- Vật liệu đã bay hơi từ trạng thái rắn hoặc lỏng sang trạng thái khí và kết tụ lại thành trạng thái rắn.A material that has been vaporized from the solid or liquid state to the gas state and re-coalesced to the solid state.Lead fume is a greyish powder, mainly comprising lead sulfate.Khói chì là chất bột màu xám, chủ yếu chứa chì sunfat.
- Cơn thịnh nộ hoặc sự phấn khích làm mất đi khả năng tự chủ của tâm trí.Rage or excitement which deprives the mind of self-control.
- Bất cứ điều gì không đáng kể hoặc thoáng đãng; tự phụ nhàn rỗi; sự tưởng tượng viển vông.Anything unsubstantial or airy; idle conceit; vain imagination.
Động từ
- (thông tục) Để (cái gì đó) tiếp xúc với khói; cụ thể là để gỗ, v.v. tiếp xúc với amoniac để tạo ra tông màu tối.(transitive) To expose (something) to fumes; specifically, to expose wood, etc., to ammonia in order to produce dark tints.
- (thông tục) Xông hương, dâng hương.(transitive) To apply or offer incense to.
- (Nội động) Phát ra khói.(intransitive) To emit fumes.
- (Nội động) Thoát ra dưới dạng khói hoặc hơi.(intransitive) To pass off in fumes or vapours.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish