fun

/fən/
tính từ
  • Thú vị, thích thú, vui.
  • Chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, lòe loẹt.
danh từ
  • Sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa.
động từ
  • Đùa, nói đùa đùa cợt.
Danh từ
  1. Sự giải trí, sự thích thú hoặc niềm vui.
    Amusement, enjoyment or pleasure.
  2. Vui tươi, thường ồn ào, năng động.
    Playful, often noisy, activity.
Tính từ
  1. Vui vẻ hay thú vị.
    Enjoyable or amusing.
    We had a fun time at the party.
    Chúng tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.
  2. (thông tục) Lộng lẫy hay lòe loẹt.
    (informal) Whimsical or flamboyant.
    This year's fashion style is much more fun than recent seasons.
    Phong cách thời trang năm nay vui nhộn hơn nhiều so với những mùa gần đây.
Động từ
  1. (thông tục) Trêu chọc, chọc ghẹo, trêu chọc.
    (colloquial) To tease, kid, poke fun at, make fun of.
    Hey, don't get bent out of shape over it; I was just funning you.
    Này, đừng có cúi xuống vì nó; Tôi chỉ đùa bạn thôi.
🎬 Nghe “fun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish