fun
/fən/tính từ
- Thú vị, thích thú, vui.
- Chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, lòe loẹt.
danh từ
- Sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa.
động từ
- Đùa, nói đùa đùa cợt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish