Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fun
/fən/
tính từ
Thú vị, thích thú, vui.
Chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, lòe loẹt.
danh từ
Sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa.
động từ
Đùa, nói đùa đùa cợt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing