fund
/fənd/danh từ
- Kho.
- Quỹ.
- Tiền của.
- Quỹ công trái nhà nước.
động từ
- Chuyển những món nợ ngắn hạn thành món nợ dài hạn.
- Để tiền vào quỹ công trái nhà nước.
- Thu thập cho vào kho.
Danh từ
- Một khoản tiền hoặc nguồn tiền.A sum or source of money.the fund of a bank, commercial house, manufacturing corporation, etc.quỹ của một ngân hàng, nhà thương mại, tập đoàn sản xuất, v.v.
- Một tổ chức quản lý tiền như vậy.An organization managing such money.
- Một hoạt động quản lý tiền, chẳng hạn như quỹ tương hỗ.A money-management operation, such as a mutual fund.Several major funds were declared insolvent recently.Một số quỹ lớn đã bị tuyên bố mất khả năng thanh toán gần đây.
- Một nguồn cung cấp lớn thứ gì đó cần được thu hút.A large supply of something to be drawn upon.He drew on his immense fund of knowledge.Ông đã vận dụng được kho kiến thức khổng lồ của mình.
Động từ
- (thông tục) Trả tiền hoặc cung cấp tiền cho.(transitive) To pay or provide money for.He used his inheritance to fund his gambling addiction.Anh ta đã sử dụng tài sản thừa kế của mình để tài trợ cho việc nghiện cờ bạc của mình.
- (thông tục) Bỏ (tiền) vào quỹ.(transitive) To place (money) in a fund.
- (ngoại động) Hình thành một khoản nợ thành một cổ phiếu có tính lãi.(transitive) To form a debt into a stock charged with interest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish