fundamental
/ˌfʌndəˈmɛntl̟/tính từ
- Cơ bản, cơ sở, chủ yếu.
- Gốc.
danh từ
- Quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản.
- Nốt gốc.
Danh từ
- (chung, số ít) Một sự thật cơ bản, khái niệm cơ bản, nguyên tắc, quy tắc hoặc luật. Một nguyên tắc cơ bản riêng lẻ thường sẽ đóng vai trò như một khối xây dựng được sử dụng để hình thành một ý tưởng phức tạp.(generic, singular) A basic truth, elementary concept, principle, rule, or law. An individual fundamental will often serve as a building block used to form a complex idea.
- (chung, số nhiều) Một tập hợp các ý tưởng thành phần thiết yếu thường được nhóm lại với nhau để làm nền tảng cho một ý tưởng phức tạp.(generic, plural) A collection of essential component ideas that are often grouped together to serve as the foundational basis of a complex idea.one of the fundamentals of linear algebra
- (vật lý) Tần số thấp nhất của dạng sóng tuần hoàn.(physics) The lowest frequency of a periodic waveform.
- (Âm nhạc) Phần thấp nhất của một giai điệu phức tạp.(music) The lowest partial of a complex tone.
Tính từ
- Liên quan đến nền tảng, cơ sở hoặc cơ sở; đóng vai trò là nền tảng.Related to a foundation, base, or basis; serving as a foundation.Từ đồng nghĩa:groundlaying
- Cần thiết; cực kỳ quan trọng.Essential; extremely important.a fundamental truth; a fundamental axiom; a fundamental element; fundamental principle; fundamental lawTừ đồng nghĩa:elementary
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fundamental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish