funeral
/fˈjunərəl/tính từ
- Sự chôn cất, dùng trong sự chôn cất; (thuộc) đám tang; dùng trong đám tang.
danh từ
- Lễ tang; sự chôn cất.
- Đám tang; đoàn người đưa ma.
- Việc phiền toái; việc riêng.
Danh từ
- Một buổi lễ nhằm tôn vinh và tưởng nhớ một người đã khuất, thường được phân biệt với lễ tưởng niệm bởi sự hiện diện của thi thể người đã khuất.A ceremony to honor and remember a deceased person, often distinguished from a memorial service by the presence of the body of the deceased.Many mourners turned up at the local artist's funeral to pay homage.Nhiều người đến dự đám tang của nghệ sĩ địa phương để bày tỏ lòng kính trọng.
- (ghi ngày tháng, chủ yếu ở số nhiều) Bài giảng tang lễ.(dated, chiefly in the plural) A funeral sermon.
Tính từ
- (không phổ biến) Cách viết khác của tang lễ.(uncommon) Alternative spelling of funereal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “funeral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish