funny
/ˈfʌni/tính từ
- Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.
- Là lạ, khang khác.
danh từ
- Lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài.
- Tập tranh khôi hài, tập tranh vui.
- Thuyền một người chèo.
Tính từ
- Vui; hài hước; hài hước.Amusing; humorous; comical.I know you'll enjoy chatting with her — she's really funny and smart.Tôi biết bạn sẽ thích trò chuyện với cô ấy - cô ấy thực sự vui tính và thông minh.
- (nghĩa bóng) Kỳ lạ hoặc khác thường, thường theo cách khó chịu.(figurative) Strange or unusual, often in an unpleasant way.The milk smelt funny so I poured it away.Sữa có mùi hôi nên tôi đổ đi.
- (Anh, Ireland, thân mật) Thể hiện sự phẫn nộ bất ngờ.(UK, Ireland, informal) Showing unexpected resentment.Near-synonyms: touchy, tetchyTừ gần đồng nghĩa: xúc động, khó chịu
- (Jamaica, xúc phạm, xúc phạm) Đồng tính: đồng tính nam.(Jamaica, offensive, derogatory) Homosexual: gay.Từ đồng nghĩa:queer
Danh từ
- (thông tục) Trò đùa.(informal) A joke.
- (thông tục) Truyện tranh.(informal) A comic strip.
- (Tiếng lóng trên Internet, chủ yếu là mỉa mai) Nói chung là hài hước.(Internet slang, chiefly ironic) Humor in general.Where's the funny? Your meme sucks.Đâu có gì buồn cười? Meme của bạn tệ quá.
- (Anh, Ireland, hàng hải, ghi niên đại) Một loại ván hai đầu hẹp, được chế tạo bằng clinker để chèo thuyền.(UK, Ireland, nautical, dated) A narrow, clinker-built double-ender for sculling.
Trạng từ
- (không chuẩn) Một cách bất thường; kỳ lạ.(nonstandard) In an unusual manner; strangely.Từ đồng nghĩa:funnily
- (Jamaica, xúc phạm, xúc phạm) Theo cách được coi là điển hình của một người đồng tính luyến ái, hoặc biểu thị sự đồng tính luyến ái.(Jamaica, offensive, derogatory) In a manner seen as being typical of a homosexual, or indicating homosexuality.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “funny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish