furnace
/ˈfɚnəs/danh từ
- Lò (luyện kim, nấu thuỷ tinh... ).
- Lò sưởi.
- Cuộc thử thách; lò lửa ((nghĩa bóng)).
động từ
- Nung trong lò.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “furnace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish