furnace
/ˈfɚnəs/danh từ
- Lò (luyện kim, nấu thuỷ tinh... ).
- Lò sưởi.
- Cuộc thử thách; lò lửa ((nghĩa bóng)).
động từ
- Nung trong lò.
Danh từ
- Một thiết bị sưởi ấm công nghiệp, chẳng hạn như để nấu chảy kim loại hoặc nung gốm sứ.An industrial heating device, such as for smelting metal or firing ceramics.Plans for the next phase include furnaces capable of inert atmospheres and partial vacuums.
- (Mỹ, Canada) Thiết bị cung cấp nhiệt cho tòa nhà.(US, Canada) A device that provides heat for a building.HVAC services include furnace maintenance.
- (thông tục, nghĩa bóng) Chỗ nào quá nóng.(colloquial, figurative) Any area that is excessively hot.The busy kitchen became a sweltering furnace.
- (nghĩa bóng) Nơi chốn hoặc thời điểm trừng phạt, hoạn nạn, thử thách lớn lao; kinh nghiệm hoặc kỷ luật nghiêm khắc.(figurative) A place or time of punishment, affliction, or great trial; severe experience or discipline.forged in the furnace of fierce competition
Động từ
- Để sưởi ấm trong lò nung.To heat in a furnace.
- Thở ra như một cái lò lửa.To exhale like a furnace.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “furnace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish