further
/ˈfɜrðɜr/tính từ
- Xa hơn nữa, bên kia.
- Thêm nữa, hơn nữa.
phó từ
- Xa hơn nữa.
- Thêm nữa, hơn nữa.
động từ
- Đẩy mạnh, xúc tiến; giúp cho.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “further” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish