Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fusion
/ˈfjuːʒn̩/
danh từ
Sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra.
Sự hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ra.
Sự hợp nhất, sự liên hiệp (các đảng phái... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing