fusion

/ˈfjuːʒn̩/
danh từ
  • Sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra.
  • Sự hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ra.
  • Sự hợp nhất, sự liên hiệp (các đảng phái... ).
Danh từ
  1. Hành động hợp nhất những thứ riêng biệt hoặc kết quả của nó.
    The act of merging separate things, or the result thereof.
Động từ
  1. (không chuẩn, bắc cầu) Kết hợp; để cầu chì.
    (nonstandard, transitive) To combine; to fuse.
🎬 Nghe “fusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish