fuss
/ˈfʌs/danh từ
- Sự ồn ào, sự om sòm, sự rối rít; sự nhăng nhít, sự nhặng xị.
- Sự quan trọng hoá.
động từ
- Làm ầm lên; rối rít; nhặng xị lên.
- Làm (ai) cuống quít.
- Làm phiền, làm rầy (ai).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fuss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish