Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
fuss
/ˈfʌs/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
sự ồn ào, sự om sòm, sự rối rít; sự nhăng nhít, sự nhặng xị
sự quan trọng hoá
nội động từ
làm ầm lên; rối rít; nhặng xị lên
ngoại động từ
làm (ai) cuống quít
làm phiền, làm rầy (ai)
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford